www.minhngoc.com.vn - Mạng xổ số Việt Nam - Minh Ngọc™ - Đổi Số Trúng

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng

Ngày: 15/05/2024
XSST - Loại vé: K3T5
Giải ĐB
516741
Giải nhất
81864
Giải nhì
18263
Giải ba
38333
43037
Giải tư
02984
06723
08026
09139
40970
28441
01610
Giải năm
2049
Giải sáu
1753
0495
8195
Giải bảy
357
Giải 8
72
ChụcSốĐ.Vị
1,70 
4210
723,6
2,3,5,633,7,9
6,8412,9
9253,7
263,4
3,570,2
 84
3,4952
 
Ngày: 08/05/2024
XSST - Loại vé: K2T5
Giải ĐB
874204
Giải nhất
39971
Giải nhì
05167
Giải ba
13908
77693
Giải tư
12999
12891
69195
62446
89512
39481
98082
Giải năm
3676
Giải sáu
8085
1575
1081
Giải bảy
177
Giải 8
84
ChụcSốĐ.Vị
 04,8
7,82,912
1,82 
93 
0,846
7,8,95 
4,767
6,771,5,6,7
0812,2,4,5
991,3,5,9
 
Ngày: 01/05/2024
XSST - Loại vé: K1T5
Giải ĐB
393889
Giải nhất
10271
Giải nhì
11702
Giải ba
32101
50340
Giải tư
70661
33297
69956
54531
94119
70890
94493
Giải năm
1976
Giải sáu
1539
8403
9576
Giải bảy
125
Giải 8
90
ChụcSốĐ.Vị
4,9201,2,3
0,3,6,719
025
0,931,9
 40
256
5,7261
971,62
 89
1,3,8902,3,7
 
Ngày: 24/04/2024
XSST - Loại vé: K4T4
Giải ĐB
686889
Giải nhất
99805
Giải nhì
80583
Giải ba
27992
41004
Giải tư
01609
38107
77768
28461
27585
95275
49728
Giải năm
4371
Giải sáu
0979
5587
4688
Giải bảy
889
Giải 8
06
ChụcSốĐ.Vị
 04,5,6,7
9
6,71 
928
83 
04 
0,7,85 
061,8
0,871,5,9
2,6,883,5,7,8
92
0,7,8292
 
Ngày: 17/04/2024
XSST - Loại vé: K3T4
Giải ĐB
074764
Giải nhất
41388
Giải nhì
25938
Giải ba
31047
13061
Giải tư
16374
00215
41541
57610
60921
27993
51714
Giải năm
9943
Giải sáu
6566
3205
3147
Giải bảy
132
Giải 8
89
ChụcSốĐ.Vị
105
2,4,610,4,5
321
4,932,8
1,6,741,3,72
0,15 
661,4,6
4274
3,888,9
893
 
Ngày: 10/04/2024
XSST - Loại vé: K2T4
Giải ĐB
940716
Giải nhất
74107
Giải nhì
92252
Giải ba
73778
60988
Giải tư
25237
50956
04332
64243
87093
24999
53108
Giải năm
8843
Giải sáu
1589
9819
2705
Giải bảy
048
Giải 8
75
ChụcSốĐ.Vị
 05,7,8
 16,9
3,52 
42,932,7
 432,8
0,752,6
1,56 
0,375,8
0,4,7,888,9
1,8,993,9
 
Ngày: 03/04/2024
XSST - Loại vé: K1T4
Giải ĐB
029677
Giải nhất
59881
Giải nhì
43289
Giải ba
90390
53116
Giải tư
84125
59536
49268
42936
83913
06570
98998
Giải năm
6797
Giải sáu
3550
5050
4603
Giải bảy
766
Giải 8
52
ChụcSốĐ.Vị
52,7,903
813,6
525
0,1362
 4 
2502,2
1,32,666,8
7,970,7
6,981,9
890,7,8